CÔNG TY TNHH GBSE

CÔNG TY TNHH GBSE có địa chỉ đăng ký tại NV2-33 Khu nhà ở Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107829897. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107829897 Ngày cấp08-05-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GBSE Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
NV2-33 Khu nhà ở Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
NV2-33 Khu nhà ở Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Huệ
Giấy phép số Ngày hoạt động04-05-2017
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107829897, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
26 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
27 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bán mô tô, xe máy G4541
30 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
32 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn gạo G46310
35 Bán buôn thực phẩm G4632
36 Bán buôn đồ uống G4633
37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
47 Bán buôn tổng hợp G46900
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
49 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
50 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
51 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
52 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
53 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
55 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
56 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
57 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
58 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
62 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
64 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
65 Dịch vụ ăn uống khác I56290
66 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
67 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
68 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
69 Quảng cáo M73100
70 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
71 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
72 Cho thuê xe có động cơ N7710
73 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
74 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
76 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
77 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
82 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
83 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
85 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
86 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
87 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
89 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
91 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
92 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
93 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
94 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
95 Sản xuất đường C10720
96 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
97 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
98 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
99 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
100 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
101 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
102 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
103 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
104 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
105 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
106 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
107 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
108 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
109 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
110 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
111 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730