CÔNG TY TNHH BROBRAND

CÔNG TY TNHH BROBRAND có địa chỉ đăng ký tại Số 69, ngõ 10, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107832642. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107832642 Ngày cấp05-05-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BROBRAND Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 69, ngõ 10, đường Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 69, ngõ 10, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0902237235 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động05-05-2017
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Mã ngànhM74100

Từ khoá: 0107832642, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt hệ thống điện F43210
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
4 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
5 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
8 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Bán mô tô, xe máy G4541
12 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Bốc xếp hàng hóa H5224
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Cơ sở lưu trú khác I5590
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Dịch vụ ăn uống khác I56290
47 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
48 Xuất bản phần mềm J58200
49 Hoạt động viễn thông có dây J61100
50 Hoạt động viễn thông không dây J61200
51 Lập trình máy vi tính J62010
52 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
53 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
54 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
55 Cổng thông tin J63120
56 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
57 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
58 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
59 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
60 Quảng cáo M73100
61 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
62 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) M74100
63 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
64 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
66 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
68 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
69 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
77 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
78 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
79 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
80 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
81 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
82 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
83 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
84 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
85 Dịch vụ đóng gói N82920
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
87 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
88 In ấn C18110
89 Dịch vụ liên quan đến in C18120
90 Sao chép bản ghi các loại C18200
91 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400