CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH HƯNG

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH HƯNG có địa chỉ đăng ký tại Phòng 1008 ,tầng 10, tòa nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107833572. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107833572 Ngày cấp08-05-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH HƯNG Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 1008, tầng 10, tòa nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 1008 ,tầng 10, tòa nhà Ford Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại09399999299 Người đại diện*** *** Hưng
Giấy phép số Ngày hoạt động08-05-2017
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Mã ngànhH5012

Từ khoá: 0107833572, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
5 Tái chế phế liệu E3830
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
22 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (ngành chính) H5012
23 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
24 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
28 Bốc xếp hàng hóa H5224
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
34 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
35 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
36 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
37 Trồng cây điều A01230
38 Trồng cây hồ tiêu A01240
39 Trồng cây cao su A01250
40 Trồng cây cà phê A01260
41 Trồng cây chè A01270
42 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
43 Trồng cây lâu năm khác A01290
44 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
45 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
46 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
47 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
48 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
50 Khai thác gỗ A02210
51 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
52 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
53 Khai thác thuỷ sản biển A03110
54 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
55 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
56 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
57 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
58 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
61 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
62 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
63 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
64 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
65 Sản xuất đường C10720
66 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
67 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
68 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
69 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
70 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
71 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
72 Sản xuất rượu vang C11020
73 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
74 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
75 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
76 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
77 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
78 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
79 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
80 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
81 Cung ứng lao động tạm thời N78200
82 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830