CÔNG TY TNHH MTGPHARM
CÔNG TY TNHH MTGPHARM có địa chỉ tại Số 12A, ngõ 272/41, phố Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12A, ngõ 272/41, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107834061. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 3 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107834061 | Ngày cấp | 08-05-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12A, ngõ 272/41, phố Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12A, ngõ 272/41, phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0947167518 | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-05-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107834061, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 11 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |