CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ C3
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ C3 có địa chỉ tại Số 8, Ngõ 132 Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, Ngõ 132 Phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107834745. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa máy móc, thiết bị
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107834745 | Ngày cấp | 09-05-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ C3 | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, Ngõ 132 Phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, Ngõ 132 Phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0989068125 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-05-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy móc, thiết bị | Mã ngành | C33120 |
Từ khoá: 0107834745, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đống Mác
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (ngành chính) | C33120 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 22 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 26 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 31 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 32 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 33 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 34 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 36 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 37 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 38 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 39 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |