CÔNG TY TNHH NTEK VINA
CÔNG TY TNHH NTEK VINA có địa chỉ tại Tổ 9, Man Bồi Gốc Găng, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 9, Man Bồi Gốc Găng, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107834939. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107834939 | Ngày cấp | 09-05-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NTEK VINA | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 9, Man Bồi Gốc Găng, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 9, Man Bồi Gốc Găng, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 0917190397 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107834939, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 15 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 18 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 19 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 20 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 21 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 22 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 26 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 30 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 49 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 50 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 51 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 52 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 53 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 56 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 57 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 58 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 59 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 61 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 62 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |