CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ GVT

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ GVT có địa chỉ đăng ký tại C01, Tập thể trường cán bộ Quản lý Nông nghiệp và phát triển, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107840146. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng lao động tạm thời

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107840146 Ngày cấp11-05-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ GVT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
C01, Tập thể trường cán bộ Quản lý Nông nghiệp và phát triển, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
C01, Tập thể trường cán bộ Quản lý Nông nghiệp và phát triển, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động11-05-2017
Ngành nghề chính Cung ứng lao động tạm thời Mã ngànhN78200

Từ khoá: 0107840146, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
4 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
9 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
10 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Bán buôn tổng hợp G46900
14 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
21 Bốc xếp hàng hóa H5224
22 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
31 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
32 Trồng lúa A01110
33 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
34 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
35 Trồng cây mía A01140
36 Trồng cây lấy sợi A01160
37 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
38 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
39 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
40 Trồng cây điều A01230
41 Trồng cây hồ tiêu A01240
42 Trồng cây cao su A01250
43 Trồng cây cà phê A01260
44 Trồng cây chè A01270
45 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
46 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
47 Chăn nuôi trâu, bò A01410
48 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
49 Chăn nuôi dê, cừu A01440
50 Chăn nuôi lợn A01450
51 Chăn nuôi gia cầm A0146
52 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
54 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
55 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
56 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
57 Khai thác gỗ A02210
58 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Khai thác thuỷ sản biển A03110
61 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
62 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
63 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
64 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
65 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Giáo dục mầm non P85100
68 Giáo dục tiểu học P85200
69 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
70 Giáo dục nghề nghiệp P8532
71 Đào tạo cao đẳng P85410
72 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
73 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
74 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
75 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
76 In ấn C18110
77 Dịch vụ liên quan đến in C18120
78 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
79 Cung ứng lao động tạm thời (ngành chính) N78200