CÔNG TY TNHH NOVO VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH NOVO VIỆT NAM có địa chỉ tại Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107840354. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107840354 | Ngày cấp | 11-05-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NOVO VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-05-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0107840354, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vân Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 37 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 42 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 45 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 46 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 47 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 48 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 49 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 50 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 51 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 52 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 53 | In ấn | C18110 |
| 54 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 55 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 57 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 58 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 59 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 60 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 61 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |