CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT QUỐC TẾ
HN INTERNATIONAL EXPRESS JOINTSTOCKCO
CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT QUỐC TẾ - HN INTERNATIONAL EXPRESS JOINTSTOCKCO có địa chỉ tại Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0305141894. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngoãn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuyển phát
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0305141894 | Ngày cấp | 17-08-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT QUỐC TẾ | Tên giao dịch | HN INTERNATIONAL EXPRESS JOINTSTOCKCO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 1900558866 | Người đại diện | *** *** Ngoãn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-09-2007 | |
| Ngành nghề chính | Chuyển phát | Mã ngành | H53200 |
Từ khoá: 0305141894, HN INTERNATIONAL EXPRESS JOINTSTOCKCO, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 11 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Chuyển phát (ngành chính) | H53200 |
| 16 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 19 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 20 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 21 | In ấn | C18110 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |