CÔNG TY TNHH B H I P
B H I P COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH B H I P - B H I P COMPANY LIMITED có địa chỉ tại số 74, ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: số 74, ngõ Thổ Quan, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0310789063. Người đại diện pháp luật: *** *** Hắc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0310789063 | Ngày cấp | 20-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH B H I P | Tên giao dịch | B H I P COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số 74, ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số 74, ngõ Thổ Quan, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0936139863 | Người đại diện | *** *** Hắc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G47990 |
Từ khoá: 0310789063, B H I P COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thổ Quan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 2 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G47990 |
| 3 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 4 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 6 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 7 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 8 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 9 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 10 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 11 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 12 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 13 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |