CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ĐẠI DƯƠNG
DAI DUONG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ĐẠI DƯƠNG - DAI DUONG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500228027. Người đại diện pháp luật: *** *** Lộc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy thông dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500228027 | Ngày cấp | 24-01-1997 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | DAI DUONG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm công nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 02433535692 | Người đại diện | *** *** Lộc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-01-1997 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy thông dụng khác | Mã ngành | C28190 |
Từ khoá: 0500228027, DAI DUONG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bích Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 6 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 7 | Sản xuất máy thông dụng khác (ngành chính) | C28190 |
| 8 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 20 | Đại lý du lịch | N79110 |