CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 21
VINACONEX 21 JSC.
CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 21 - VINACONEX 21 JSC. có địa chỉ tại Phố Ba La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phố Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500236902. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500236902 | Ngày cấp | 10-03-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VINACONEX 21 | Tên giao dịch | VINACONEX 21 JSC. |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phố Ba La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phố Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0343821295 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-10-2002 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0500236902, VINACONEX 21 JSC., Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Đại lý du lịch | N79110 |