CÔNG TY CP XI MĂNG TIÊN SƠN HÀ TÂY
TISOCO
CÔNG TY CP XI MĂNG TIÊN SƠN HÀ TÂY - TISOCO có địa chỉ tại Thôn Phú Dư, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Dư, Xã Hồng Quang, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500237920. Người đại diện pháp luật: *** *** Biên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500237920 | Ngày cấp | 29-12-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP XI MĂNG TIÊN SƠN HÀ TÂY | Tên giao dịch | TISOCO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Dư, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Dư, Xã Hồng Quang, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Xá |
| Điện thoại | 02433775667 | Người đại diện | *** *** Biên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-1992 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | Mã ngành | C2394 |
Từ khoá: 0500237920, TISOCO, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Hồng Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (ngành chính) | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 18 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 19 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 24 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 25 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 26 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 27 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |