CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG SƠN HÀ
SON HA BIOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG SƠN HÀ - SON HA BIOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY có địa chỉ tại Thôn Văn Miếu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Văn Miếu, Xã Đường Lâm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500314484. Người đại diện pháp luật: *** *** Võ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500314484 | Ngày cấp | 03-06-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG SƠN HÀ | Tên giao dịch | SON HA BIOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Văn Miếu, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Văn Miếu, Xã Đường Lâm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây |
| Điện thoại | 0433831162 | Người đại diện | *** *** Võ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-1999 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4772 |
Từ khoá: 0500314484, SON HA BIOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY, Hà Nội, Phường Sơn Tây, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Đường Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 11 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4772 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 13 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 14 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 15 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 16 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 19 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 20 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |