CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ - CƠ ĐIỆN 151
MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING 151 ONE MEMBER LIMITED LIA
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ - CƠ ĐIỆN 151 - MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING 151 ONE MEMBER LIMITED LIA có địa chỉ tại Số 04, Đường Xuân Khanh, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 04, Đường Xuân Khanh, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500353028. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500353028 | Ngày cấp | 19-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ - CƠ ĐIỆN 151 | Tên giao dịch | MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING 151 ONE MEMBER LIMITED LIA |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 04, Đường Xuân Khanh, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 04, Đường Xuân Khanh, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | 0433838573 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-02-1999 | |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G45200 |
Từ khoá: 0500353028, MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING 151 ONE MEMBER LIMITED LIA, Hà Nội, Phường Tùng Thiện, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Xuân Khanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 2 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G45200 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |