CÔNG TY TNHH SƠN ĐÔNG
SON DONG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SƠN ĐÔNG - SON DONG CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Đ16, Làng Quốc tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500414658. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500414658 | Ngày cấp | 09-01-2002 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SƠN ĐÔNG | Tên giao dịch | SON DONG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đ16, Làng Quốc tế Thăng Long, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đ16, Làng Quốc tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0437545178 | Người đại diện | *** *** Tuyển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2002 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | Mã ngành | G46340 |
Từ khoá: 0500414658, SON DONG CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (ngành chính) | G46340 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 25 | Chuyển phát | H53200 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 29 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 30 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 31 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 37 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 38 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 40 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 41 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 42 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 43 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 44 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 45 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 46 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 47 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 48 | Điều hành tua du lịch | N79120 |