CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUẢNG LONG
QUANG LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUẢNG LONG - QUANG LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Lô D46 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500418645. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500418645 | Ngày cấp | 20-12-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUẢNG LONG | Tên giao dịch | QUANG LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô D46 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô D46 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0961154185 | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-05-2002 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0500418645, QUANG LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 25 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 26 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Đại lý du lịch | N79110 |