CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SƠN HÀ
SON HA GARMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SƠN HÀ - SON HA GARMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 208, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 208, Phường Lê Lợi, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500436556. Người đại diện pháp luật: *** *** Vệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500436556 | Ngày cấp | 24-04-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SƠN HÀ | Tên giao dịch | SON HA GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 208, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 208, Phường Lê Lợi, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây |
| Điện thoại | 02433832088 | Người đại diện | *** *** Vệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-05-2003 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0500436556, SON HA GARMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Sơn Tây, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Lê Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 23 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |