CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ
SCIENCES AND TECHNOLOGIES DEVELOPMENT...
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ - SCIENCES AND TECHNOLOGIES DEVELOPMENT... có địa chỉ đăng ký tại Số 25, ngõ 10 Hà Trì 5, đường Tô Hiệu, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500442045. Người đại diện pháp luật: *** *** Huỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500442045 | Ngày cấp | 26-08-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ | Tên giao dịch | SCIENCES AND TECHNOLOGIES DEVELOPMENT... |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25, ngõ 10 Hà Trì 5, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25, ngõ 10 Hà Trì 5, đường Tô Hiệu, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-08-2003 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0500442045, SCIENCES AND TECHNOLOGIES DEVELOPMENT..., Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 8 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 9 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 10 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 29 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 30 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 31 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 32 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 33 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 34 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 35 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 36 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 40 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 41 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 42 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 43 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 44 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 45 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 48 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |