CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ GIA VIỆT
GVCN., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ GIA VIỆT - GVCN., JSC có địa chỉ tại Số 15, tổ 2, khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 15, tổ 2, khu Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500443401. Người đại diện pháp luật: *** *** Biểu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500443401 | Ngày cấp | 22-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ GIA VIỆT | Tên giao dịch | GVCN., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15, tổ 2, khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15, tổ 2, khu Tân Bình, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 0433720492097766888 | Người đại diện | *** *** Biểu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-10-2003 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C2599 |
Từ khoá: 0500443401, GVCN., JSC, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C2599 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |