CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VIỆT THÁI
VIET THAI STEEL .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VIỆT THÁI - VIET THAI STEEL .,JSC có địa chỉ tại Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500445173. Người đại diện pháp luật: *** *** Ân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500445173 | Ngày cấp | 12-09-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VIỆT THÁI | Tên giao dịch | VIET THAI STEEL .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 673125 | Người đại diện | *** *** Ân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0500445173, VIET THAI STEEL .,JSC, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |