CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM
VNICC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM - VNICC có địa chỉ tại Số 136, đường Phùng Hưng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 136, đường Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500447438. Người đại diện pháp luật: *** *** Đoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500447438 | Ngày cấp | 01-04-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VNICC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 136, đường Phùng Hưng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 136, đường Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0432000280 | Người đại diện | *** *** Đoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2018 | |
| Ngành nghề chính | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | Mã ngành | S96200 |
Từ khoá: 0500447438, VNICC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (ngành chính) | S96200 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 24 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 25 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 26 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 30 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 31 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 32 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 33 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 34 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 35 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 37 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 38 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 40 | Hoạt động bảo vệ cá nhân | N80100 |
| 41 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 42 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |