CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÌNH TÂY
\
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÌNH TÂY - \ có địa chỉ tại Thôn 2, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 2, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500451138. Người đại diện pháp luật: *** *** Nở.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500451138 | Ngày cấp | 04-06-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BÌNH TÂY | Tên giao dịch | \ |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 2, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 2, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0433670088 | Người đại diện | *** *** Nở |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2004 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0500451138, \, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Canh Nậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 8 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 9 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 10 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 11 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 14 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |