CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH
KIM THANH COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH - KIM THANH COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn 7, xóm Mã Lão, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 7, xóm Mã Lão, xã Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500454763. Người đại diện pháp luật: *** *** Tận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 16 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500454763 | Ngày cấp | 16-08-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH | Tên giao dịch | KIM THANH COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 7, xóm Mã Lão, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 7, xóm Mã Lão, xã Chàng Sơn, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 842338 | Người đại diện | *** *** Tận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2004 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0500454763, KIM THANH COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Chàng Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 2 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 13 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 14 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 17 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 18 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 24 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 25 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |