CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN HÙNG
TUAN HUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN HÙNG - TUAN HUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Tam Nông, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tam Nông, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500461873. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500461873 | Ngày cấp | 12-11-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN HÙNG | Tên giao dịch | TUAN HUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tam Nông, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tam Nông, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0433680419 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2004 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0500461873, TUAN HUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Dị Nậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 18 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 19 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |