CÔNG TY CỔ PHẦN PHÙNG HƯNG
CÔNG TY PHÙNG HƯNG
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÙNG HƯNG - CÔNG TY PHÙNG HƯNG có địa chỉ đăng ký tại Thôn Thủ Trung, Xã Thanh Mỹ, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500462274. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500462274 | Ngày cấp | 10-11-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÙNG HƯNG | Tên giao dịch | CÔNG TY PHÙNG HƯNG |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thủ Trung, Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Mỹ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thủ Trung, Xã Thanh Mỹ, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | 0433932888 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2005 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | Mã ngành | F42 |
Từ khoá: 0500462274, CÔNG TY PHÙNG HƯNG, Hà Nội, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Thanh Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (ngành chính) | F42 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 22 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 23 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 24 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 25 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 28 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 29 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 34 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 35 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 36 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 37 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 38 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |