CÔNG TY CỔ PHẦN THÊU MAY MỸ ĐỨC
MY DUC GARMENT&EMBROIDERY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THÊU MAY MỸ ĐỨC - MY DUC GARMENT&EMBROIDERY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500463990. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500463990 | Ngày cấp | 01-12-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THÊU MAY MỸ ĐỨC | Tên giao dịch | MY DUC GARMENT&EMBROIDERY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Sơn |
| Điện thoại | 0433730354 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-12-2004 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0500463990, MY DUC GARMENT&EMBROIDERY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Hồng Sơn, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã An Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 23 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 24 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 25 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |