CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ THÀNH ĐẠT
THANH DAT MCP., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ THÀNH ĐẠT - THANH DAT MCP., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 289, phố Mới, thôn Vĩnh Phệ, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500464056. Người đại diện pháp luật: *** *** Thưởng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500464056 | Ngày cấp | 01-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ THÀNH ĐẠT | Tên giao dịch | THANH DAT MCP., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 289, phố Mới, thôn Vĩnh Phệ, Xã Minh Châu hoặc Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội Xã Chu Minh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 289, phố Mới, thôn Vĩnh Phệ, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Minh Châu hoặc Xã Quảng Oai |
| Điện thoại | 0433863737 | Người đại diện | *** *** Thưởng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0500464056, THANH DAT MCP., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Chu Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 35 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 38 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 39 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 40 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |