CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỨC HỢP
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỨC HỢP có địa chỉ tại Thôn Nội Hợp, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Nội Hợp, Xã Nam Phong, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500479398. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 28 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500479398 | Ngày cấp | 12-04-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỨC HỢP | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Nội Hợp, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Nội Hợp, Xã Nam Phong, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 02432004509 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2006 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0500479398, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Nam Phong
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 16 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 17 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 18 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 19 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 20 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 21 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 23 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 24 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 25 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 26 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 27 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 28 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 33 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 43 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 44 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 45 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 48 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 49 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 52 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 53 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 54 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |