CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG VINAHENCO
VINAHENCO.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG VINAHENCO - VINAHENCO.,CORP có địa chỉ tại Số 85, phố Phúc Thịnh, đường Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 85, phố Phúc Thịnh, đường Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500493868. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 23 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500493868 | Ngày cấp | 25-05-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG VINAHENCO | Tên giao dịch | VINAHENCO.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 85, phố Phúc Thịnh, đường Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 85, phố Phúc Thịnh, đường Cầu Bươu, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 02436887631 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2006 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0500493868, VINAHENCO.,CORP, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 38 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 39 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 45 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 46 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 47 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 48 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 49 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 53 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 54 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 55 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 57 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 58 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 59 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 60 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 61 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 64 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 65 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 66 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 67 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |