CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI
ELCOM INDUSTRY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI - ELCOM INDUSTRY có địa chỉ đăng ký tại Thôn Ngọc Phúc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500497220. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500497220 | Ngày cấp | 16-03-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI | Tên giao dịch | ELCOM INDUSTRY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngọc Phúc, Xã Kiều Phú hoặc Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Xã Ngọc Liệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngọc Phúc, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kiều Phú hoặc Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 02438359359 | Người đại diện | *** *** Thiện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-06-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0500497220, ELCOM INDUSTRY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Ngọc Liệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Đại lý | G46101 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |