CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK MÂY TRE GIAO CHÂU
GIAO CHAU CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK MÂY TRE GIAO CHÂU - GIAO CHAU CO., LTD có địa chỉ tại Km 25, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 25, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500506203. Người đại diện pháp luật: *** *** Tư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 26 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500506203 | Ngày cấp | 08-08-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK MÂY TRE GIAO CHÂU | Tên giao dịch | GIAO CHAU CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 25, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 25, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Nghĩa |
| Điện thoại | 0433910191 | Người đại diện | *** *** Tư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0500506203, GIAO CHAU CO., LTD, Hà Nội, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Phú Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 13 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 14 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 15 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 16 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |