CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÍA BẮC
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÍA BẮC có địa chỉ tại Thôn 84, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500532757. Người đại diện pháp luật: *** *** Vui.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 19 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500532757 | Ngày cấp | 12-10-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÍA BẮC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 84, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 84, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thạch Thất |
| Điện thoại | 034671374 | Người đại diện | *** *** Vui |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-10-2006 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0500532757, Hà Nội, Xã Thạch Thất, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Kim Quan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 12 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 15 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 18 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 19 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 20 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 22 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 23 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |