CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG LAM
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG LAM có địa chỉ tại Km 25+500 đại lộ Thăng Long, thôn Đồng Kho, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 25+500 đại lộ Thăng Long, thôn Đồng Kho, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500554013. Người đại diện pháp luật: *** *** Lam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 29 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500554013 | Ngày cấp | 29-12-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG LAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 25+500 đại lộ Thăng Long, thôn Đồng Kho, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 25+500 đại lộ Thăng Long, thôn Đồng Kho, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hạ Bằng |
| Điện thoại | 0986236789 | Người đại diện | *** *** Lam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0500554013, Hà Nội, Xã Hạ Bằng, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Đồng Trúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 9 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 10 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 11 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |