CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN TÙNG
AN TUNG .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN TÙNG - AN TUNG .,JSC có địa chỉ tại Số 22, đường Lê Lợi, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 22, đường Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500554535. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 7 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500554535 | Ngày cấp | 10-01-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN TÙNG | Tên giao dịch | AN TUNG .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22, đường Lê Lợi, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22, đường Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433532560 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-01-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4752 |
Từ khoá: 0500554535, AN TUNG .,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Nguyễn Trãi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 12 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 41 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 42 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4752 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 48 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 49 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 50 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 52 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 53 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 54 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 55 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 56 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 58 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |