CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG
THD.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG - THD.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500557092. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Cập nhật: 19 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500557092 | Ngày cấp | 29-03-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG | Tên giao dịch | THD.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 33655899 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-03-2007 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | Mã ngành | A01620 |
Từ khoá: 0500557092, THD.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý | G46101 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (ngành chính) | A01620 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 27 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 28 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 29 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 30 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 31 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 32 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 33 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 34 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 35 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |