CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIỄN THÔNG THÀNH PHÁT
THANH PHAT TELECOMMUNICATION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIỄN THÔNG THÀNH PHÁT - THANH PHAT TELECOMMUNICATION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP có địa chỉ tại Số nhà 34, tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 34, tiểu khu Nguyễn Du, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500560867. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị truyền thông
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500560867 | Ngày cấp | 21-05-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIỄN THÔNG THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT TELECOMMUNICATION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 34, tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 34, tiểu khu Nguyễn Du, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0435599357 | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2007 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị truyền thông | Mã ngành | C26300 |
Từ khoá: 0500560867, THANH PHAT TELECOMMUNICATION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông (ngành chính) | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 7 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động phát thanh | J60100 |
| 24 | Hoạt động truyền hình | J60210 |
| 25 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 26 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |