CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO SU
DES., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO SU - DES., JSC có địa chỉ tại Thôn Phù Lưu Thượng, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phù Lưu Thượng, Xã Phù Lưu, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500561356. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Cập nhật: 23 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500561356 | Ngày cấp | 22-05-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO SU | Tên giao dịch | DES., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phù Lưu Thượng, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phù Lưu Thượng, Xã Phù Lưu, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Xá |
| Điện thoại | 02433888968 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-05-2007 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | Mã ngành | D35200 |
Từ khoá: 0500561356, DES., JSC, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Phù Lưu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 3 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 4 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (ngành chính) | D35200 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 21 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 22 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 28 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 29 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 30 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |