CÔNG TY TNHH BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT CHÂU Á
CÔNG TY BIA CHÂU Á
CÔNG TY TNHH BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT CHÂU Á - CÔNG TY BIA CHÂU Á có địa chỉ tại Khu 07, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 07, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500561363. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Cập nhật: 23 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500561363 | Ngày cấp | 23-05-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BIA RƯỢU NƯỚC GIẢI KHÁT CHÂU Á | Tên giao dịch | CÔNG TY BIA CHÂU Á |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 07, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 07, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | 0912097027 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2007 | |
| Ngành nghề chính | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | Mã ngành | C11010 |
Từ khoá: 0500561363, CÔNG TY BIA CHÂU Á, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Thị trấn Trạm Trôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 11 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 24 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (ngành chính) | C11010 |
| 25 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 26 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 27 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 28 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 29 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 30 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 31 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 32 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 33 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 34 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 35 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 36 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |