CÔNG TY TNHH TRANG ANH
TRANG ANH COMPANY
CÔNG TY TNHH TRANG ANH - TRANG ANH COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 39, tập thể Xuất nhập khẩu Thủy sản, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500563709. Người đại diện pháp luật: *** *** Đáng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500563709 | Ngày cấp | 21-06-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRANG ANH | Tên giao dịch | TRANG ANH COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 39, tập thể Xuất nhập khẩu Thủy sản, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 39, tập thể Xuất nhập khẩu Thủy sản, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 33533619 | Người đại diện | *** *** Đáng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-06-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0500563709, TRANG ANH COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 2 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 7 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 8 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 9 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 10 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 11 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 12 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |