CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN CAO
CÔNG TY CỔ PHẦN HIVI
CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN CAO - CÔNG TY CỔ PHẦN HIVI có địa chỉ tại Số 48 phố Trương Công Định, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 48 phố Trương Công Định, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500574838. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500574838 | Ngày cấp | 24-12-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN CAO | Tên giao dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN HIVI |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 48 phố Trương Công Định, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 48 phố Trương Công Định, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0972681989 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0500574838, CÔNG TY CỔ PHẦN HIVI, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yết Kiêu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 8 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 9 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 10 | In ấn | C18110 |
| 11 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |