CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TÂY ĐÔ
TAY DO BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TÂY ĐÔ - TAY DO BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500578871. Người đại diện pháp luật: *** *** Chinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500578871 | Ngày cấp | 24-01-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TÂY ĐÔ | Tên giao dịch | TAY DO BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0433665167 | Người đại diện | *** *** Chinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0500578871, TAY DO BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |