CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CIG
CIG SCI-TECH CO, LTD
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CIG - CIG SCI-TECH CO, LTD có địa chỉ tại Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500581338. Người đại diện pháp luật: *** *** Te-Hsiu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500581338 | Ngày cấp | 06-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CIG | Tên giao dịch | CIG SCI-TECH CO, LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0462815558 | Người đại diện | *** *** Te-Hsiu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Mã ngành | C2710 |
Từ khoá: 0500581338, CIG SCI-TECH CO, LTD, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) | C2710 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |