CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG VỊ VIỆT
VIET TASTE CO., LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG VỊ VIỆT - VIET TASTE CO., LTD có địa chỉ tại Số 50 TT4C, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 50 TT4C, khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500583293. Người đại diện pháp luật: *** *** Bích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500583293 | Ngày cấp | 11-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG VỊ VIỆT | Tên giao dịch | VIET TASTE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 50 TT4C, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 50 TT4C, khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 01678238578 | Người đại diện | *** *** Bích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-04-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0500583293, VIET TASTE CO., LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 29 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 32 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 33 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 36 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 37 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 38 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 39 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 40 | Sản xuất đường | C10720 |
| 41 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 42 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 43 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 44 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 45 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 46 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 47 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 48 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 49 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 50 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 51 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 52 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 53 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 54 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 55 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 56 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |