CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG VĂN MINH
VAN MINH CONCRETE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG VĂN MINH - VAN MINH CONCRETE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500585903. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500585903 | Ngày cấp | 15-05-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG VĂN MINH | Tên giao dịch | VAN MINH CONCRETE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngọc Giả, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0934538116 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0500585903, VAN MINH CONCRETE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Ngọc Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 14 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |