CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THẮNG.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THẮNG
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THẮNG. - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THẮNG có địa chỉ tại Số 22 ngõ 4 Lương Văn Can, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 22 ngõ 4 Lương Văn Can, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500587153. Người đại diện pháp luật: *** *** Lực.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500587153 | Ngày cấp | 18-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THẮNG. | Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THẮNG |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22 ngõ 4 Lương Văn Can, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22 ngõ 4 Lương Văn Can, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 045620820 | Người đại diện | *** *** Lực |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-06-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0500587153, CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM THẮNG, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Nguyễn Trãi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 17 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |