CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MCOM
M.TECHCOM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MCOM - M.TECHCOM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 93A, Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0500592280. Người đại diện pháp luật: *** *** Quý.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500592280 | Ngày cấp | 04-09-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MCOM | Tên giao dịch | M.TECHCOM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 93A, Hà Trì, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 93A, Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0439996667 | Người đại diện | *** *** Quý |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0500592280, M.TECHCOM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 38 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 39 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 40 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 41 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 42 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 43 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 44 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 45 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 46 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 47 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 48 | Trồng lúa | A01110 |
| 49 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 50 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 51 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 52 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 53 | Trồng cây điều | A01230 |
| 54 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 55 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 56 | Trồng cây chè | A01270 |
| 57 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 58 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 59 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 60 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 61 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 62 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 63 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 64 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 65 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 69 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 70 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 71 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 72 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 74 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 75 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 76 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 79 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 80 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 81 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 83 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 84 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 85 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 86 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 87 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 88 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 89 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 90 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 91 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 92 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 93 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 94 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 95 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 96 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |