CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH SƠN
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH SƠN có địa chỉ tại Thôn Nghi Lộc, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Nghi Lộc, Xã Sơn Công, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500594344. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500594344 | Ngày cấp | 13-10-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH SƠN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Nghi Lộc, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Nghi Lộc, Xã Sơn Công, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vân Đình |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2008 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | Mã ngành | C23910 |
Từ khoá: 0500594344, Hà Nội, Xã Vân Đình, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Sơn Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (ngành chính) | C23910 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | In ấn | C18110 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |