CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SHAQ 18
SHAQ18 GROUP .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SHAQ 18 - SHAQ18 GROUP .,JSC có địa chỉ tại Số 01, đường thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 01, đường thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500596694. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500596694 | Ngày cấp | 30-10-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SHAQ 18 | Tên giao dịch | SHAQ18 GROUP .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 01, đường thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 01, đường thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 04336282795 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-11-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0500596694, SHAQ18 GROUP .,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 8 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 31 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 32 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 33 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 35 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 36 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng | R91020 |
| 39 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 40 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 41 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 42 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 43 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 44 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 45 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 46 | Đại lý du lịch | N79110 |