CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HUY HOÀNG
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HUY HOÀNG có địa chỉ tại Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500598483. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500598483 | Ngày cấp | 15-11-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THỦY BỘ HUY HOÀNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0433757624 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-11-2008 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | Mã ngành | H5022 |
Từ khoá: 0500598483, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Hồng Vân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 16 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (ngành chính) | H5022 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 25 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 28 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |